Tới nội dung chính

拖拖拉拉

拖拖拉拉
tuōtuōlālā
tha tha lạp lạp

trì hoãn; bảo thủ theo lối cũ

1 nghĩa#34167
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trì hoãn; bảo thủ theo lối cũ

    • 。

      Anh ấy luôn chần chừ.

拖
tuō
tha
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu