拖地

拖地
tuō
tha địa

lau sàn nhà

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lau sàn nhà

    • Tôi lau nhà mỗi ngày.

  2. động từ

    kéo lê (váy áo...) trên đất; lau sàn nhà

    • Váy của cô ấy quét đất.

  3. tính từ

    lau sàn; kéo lê đất

    • Chiếc váy này là váy dài chấm đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.