拔牙

拔牙
bạt nha

nhổ răng

1 nghĩa#49408
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhổ răng

    • Anh ấy đã đi bệnh viện nhổ răng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.