拔地

拔地
bạt địa

vươn thẳng lên từ mặt đất; sừng sững

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vươn thẳng lên từ mặt đất; sừng sững

    • Ngọn núi này mọc lên sừng sững.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.