拔凉拔凉

拔凉拔凉
liángliáng
bạt lương bạt lương

(phương ngữ) lạnh buốt; lạnh cóng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (phương ngữ) lạnh buốt; lạnh cóng

    • Nước này lạnh cóng.

  2. tính từ

    lạnh buốt; lạnh ngắt (khẩu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.