Tới nội dung chính

拓

拓
tà
tháp
⼿bộ thủ · 8 nét

rập; dập (bản khắc)

1 nghĩa#40407
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rập; dập (bản khắc)

    • 。

      Anh ấy đã làm một bản dập văn bia.

拓
tà
tháp
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu