拍点

拍点
pāidiǎn
phách điểm

phách; phách nhịp (trong âm nhạc)

1 nghĩa#49183
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phách; phách nhịp (trong âm nhạc)

    • Nhịp này rất khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.