- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 白bạch(trắng, sáng)HÌNH THANH
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
Nhịp này rất khó.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
phách; phách nhịp (trong âm nhạc)
Nhịp này rất khó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.