拍客

拍客
pāi
phách khách

người quay và đăng video tài liệu ngắn lên mạng; phóng viên công dân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người quay và đăng video tài liệu ngắn lên mạng; phóng viên công dân

    • Anh ấy là một nhà báo công dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.