- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 白bạch(trắng, sáng)HÌNH THANH
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vợt; mái chèo dẹt (vợt ruồi, v.v.); phách (nhịp âm nhạc)
vợt; mái chèo dẹt (vợt ruồi, v.v.); phách (nhịp âm nhạc)
Cái vợt này là mới.
vợt (thể thao); tay phách; đập; vỗ
Anh ấy đã mua một cái vợt mới.
nhịp (trong âm nhạc); phách
Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vợt; mái chèo dẹt (vợt ruồi, v.v.); phách (nhịp âm nhạc)
vợt; mái chèo dẹt (vợt ruồi, v.v.); phách (nhịp âm nhạc)
Cái vợt này là mới.
vợt (thể thao); tay phách; đập; vỗ
Anh ấy đã mua một cái vợt mới.
nhịp (trong âm nhạc); phách
Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.