拌蒜

拌蒜
bànsuàn
bạn toán

đi loạng choạng; đi khật khưỡng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi loạng choạng; đi khật khưỡng

    • Anh ấy say rồi, đi loạng choạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.