- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 半bán(một nửa)HÌNH THANH
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
xào trộn; xào khuấy
xào trộn; xào khuấy
Anh ấy thích xào rau.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
xào trộn; xào khuấy
xào trộn; xào khuấy
Anh ấy thích xào rau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.