拉里

拉里
lạp lý

đồng lari (tiền tệ của Gruzia)

1 nghĩa#5896
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng lari (tiền tệ của Gruzia)

    格鲁吉亚的货币单位Gélujiàyà de huòbì dānwèi

    • Đơn vị tiền tệ của Gruzia là lari.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.