拉胯

拉胯
kuà
lạp khoá

(lóng) kém cỏi; thất vọng; tệ hại; không ra gì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (lóng) kém cỏi; thất vọng; tệ hại; không ra gì

    • Màn trình diễn của anh ấy hơi tệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.