拉比

拉比
lạp tỷ

giáo sĩ Do Thái; rabbi

1 nghĩa#14132
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo sĩ Do Thái; rabbi

    犹太人的宗教领袖yóutàirén de zōngjiào lǐngxiù

    • Rabbi là lãnh đạo tôn giáo của Do Thái giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.