拉拉队

拉拉队
duì
lạp lạp đội

đội cổ vũ; đội cheerleader

1 nghĩa#28601
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội cổ vũ; đội cheerleader

    • Cô ấy đã tham gia đội cổ vũ của trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.