啦啦队

啦啦队
duì
lạp lạp đội

đội cổ vũ; đội cheerleader

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14325
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội cổ vũ; đội cheerleader

    在比赛中为运动员鼓励和加油的队伍zài bǐsài zhōng wèi yùndòngyuán gǔlì hé jiāyóu de duìwu

    • Cô ấy đã tham gia đội cổ vũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.