拉夫
拉夫
lạp phu
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
2 nghĩa#15586
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
- 。
Anh ấy bị bắt đi lính rồi.
- 貳动động từ
bắt đi lính; cưỡng bức tòng quân
Đang tải…
拉夫
Phồn thể拉
lạp phu
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
2 nghĩa#15586
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
- 。
Anh ấy bị bắt đi lính rồi.
- 貳动động từ
bắt đi lính; cưỡng bức tòng quân
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.