拉坯

拉坯
lạp phôi

làm gốm (trên bàn xoay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm gốm (trên bàn xoay)

    • Anh ấy đang nặn gốm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.