拉圾

拉圾
lạp sắc

rác; rác rưởi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rác; rác rưởi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.