拉取

拉取
lạp thủ

lấy dữ liệu về (máy khách kéo); pull (khẩu, điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy dữ liệu về (máy khách kéo); pull (khẩu, điện toán)

    • Phần mềm này có thể kéo dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.