拉制

拉制
zhì
lạp chế

kéo sợi; kéo (quy trình gia công kéo dài kim loại hoặc thủy tinh nóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo sợi; kéo (quy trình gia công kéo dài kim loại hoặc thủy tinh nóng)

    • Loại kim loại này được kéo thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.