拇指

拇指
zhǐ
mẫu chỉ

ngón tay cái

2 nghĩa#11808
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngón tay cái

    手上最粗的五根手指中最短的一根shǒu shàng zuì cū de wǔ gēn shǒuzhǐ zhōng zuì duǎn de yī gēn

    • Ngón cái của tôi bị thương rồi.

  2. danh từ

    ngón tay cái (cách gọi thân mật)

    脚上最粗的趾头jiǎo shàng zuì cū de zhī tou

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.