拆散

拆散
chāisàn
sách tán

chia cắt; phá vỡ (hôn nhân, gia đình...)

1 nghĩa#14708
NGHĨA

NGHĨA

  1. chia cắt; phá vỡ (hôn nhân, gia đình...)

    使婚姻或家庭破裂、分离shǐ hūnyīn huò jiātíng pòliè、fēnlí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.