抽芽

抽芽
chōu
trừu nha

nảy mầm; đâm chồi (của cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nảy mầm; đâm chồi (của cây)

    • Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.