抽脂

抽脂
chōuzhī
trừu chi

hút mỡ; liposuction

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hút mỡ; liposuction

    • Cô ấy đã phẫu thuật hút mỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.