抽税

抽税
chōushuì
trừu thuế

thu thuế; đánh thuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thu thuế; đánh thuế

    • Chính phủ đánh thuế hàng hóa.

  2. động từ

    thu thuế; đánh thuế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.