抽气

抽气
chōu
trừu khí

hút khí; rút không khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hút khí; rút không khí

    • Xin hãy hút khí ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.