抽检

抽检
chōujiǎn
trừu kiểm

kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu

    • Chúng tôi tiến hành kiểm tra mẫu sản phẩm.

  2. động từ

    kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

    • Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.

  3. động từ

    kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.