抽查

抽查
chōuchá
trừu tra

kiểm tra ngẫu nhiên; thanh tra đột xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra ngẫu nhiên; thanh tra đột xuất

    • Chúng tôi tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm.

  2. động từ

    kiểm tra đột xuất; kiểm tra ngẫu nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.