抽斗

抽斗
chōudǒu
trừu đẩu

ngăn kéo; khay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngăn kéo; khay

    • Trong ngăn kéo này có gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.