抽屉

抽屉
chōuti
trừu thế

ngăn kéo; khay

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6689
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngăn kéo; khay

    家具中可以拉出来放东西的部分jiājù zhōng kěyǐ lāchūlái fàng dōngxi de bùfen

    • Trong ngăn kéo này có gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.