抽射

抽射
chōushè
trừu xạ

sút mạnh vào khung thành; sút phạt mạnh (bóng đá)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sút mạnh vào khung thành; sút phạt mạnh (bóng đá)

    • Anh ấy sút bóng mạnh vào lưới.

  2. động từ

    cú đánh mạnh, phẳng và nhanh (trong các môn thể thao dùng vợt)

    • Anh ấy sút bóng ghi bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.