抽丝

抽丝
chōu
trừu tơ

kéo tơ; se tơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo tơ; se tơ

    • Cô ấy đang kéo tơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.