- 扌thủ(tay)BỘ
- 甲giáp(giáp (thứ nhất, vỏ cứng))HÌNH THANH
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
đặt cược; đánh bạc áp bảo (trò cược đoán vật trong hộp)
đặt cược; đánh bạc áp bảo (trò cược đoán vật trong hộp)
Anh ấy thích chơi yabao.
đặt cược; (bóng) đánh cược vào
Anh ấy đã đặt cược tất cả tiền của mình.
đặt cược; liều đánh cược
đặt cược; thử vận may
Anh ấy thích thử vận may.
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
đặt cược; đánh bạc áp bảo (trò cược đoán vật trong hộp)
đặt cược; đánh bạc áp bảo (trò cược đoán vật trong hộp)
Anh ấy thích chơi yabao.
đặt cược; (bóng) đánh cược vào
Anh ấy đã đặt cược tất cả tiền của mình.
đặt cược; liều đánh cược
đặt cược; thử vận may
Anh ấy thích thử vận may.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.