- 扌thủ(tay)BỘ
- 甲giáp(giáp (thứ nhất, vỏ cứng))HÌNH THANH
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
tạm hoãn họp; nghỉ họp
tạm hoãn họp; nghỉ họp
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
trì hoãn; hoãn lại
Dùng tay ép chặt như tấm giáp cứng bên trên, đó là hành động áp giữ.
tạm hoãn họp; nghỉ họp
tạm hoãn họp; nghỉ họp
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
trì hoãn; hoãn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.