- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
phiếu giảm giá; coupon
phiếu giảm giá; coupon
Phiếu giảm giá này đã hết hạn.
trát hầu tòa; giấy triệu tập; chứng từ kế toán
phiếu giảm giá; coupon
phiếu giảm giá; coupon
Phiếu giảm giá này đã hết hạn.
trát hầu tòa; giấy triệu tập; chứng từ kế toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.