抵抗力

抵抗力
kàng
để kháng lực

sức đề kháng; miễn dịch lực

2 nghĩa#42931
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức đề kháng; miễn dịch lực

    • Tăng cường sức đề kháng rất quan trọng.

  2. tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.