抱病

抱病
bàobìng
bão bệnh

mang bệnh; ốm đau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mang bệnh; ốm đau

    • Anh ấy làm việc khi đang bị bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.