抬显

抬显
táixiǎn
đài hiển

màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.