- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 台đài(bệ, sân khấu)HÌNH THANH
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
màn hình hiển thị trước mặt (HUD); màn hình thông tin trên kính chắn gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.