- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
áo choàng; áo khoác dài
áo choàng; áo khoác dài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
áo choàng; áo khoác dài
áo choàng; áo khoác dài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.