披垂

披垂
chuí
phi thuỳ

rủ xuống; buông rủ (áo, tóc,…)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rủ xuống; buông rủ (áo, tóc,…)

    • Mái tóc dài của cô ấy buông xõa trên vai.

  2. động từ

    rủ xuống; buông rũ xuống

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.