- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
sửa chữa khẩn cấp; tranh thủ sửa chữa
sửa chữa khẩn cấp; tranh thủ sửa chữa
Công nhân đang sửa chữa đường ống nước khẩn cấp.
sửa chữa khẩn cấp; tranh thủ sửa chữa
Họ đang sửa chữa khẩn cấp cây cầu bị phá hủy.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
sửa chữa khẩn cấp; tranh thủ sửa chữa
sửa chữa khẩn cấp; tranh thủ sửa chữa
Công nhân đang sửa chữa đường ống nước khẩn cấp.
sửa chữa khẩn cấp; tranh thủ sửa chữa
Họ đang sửa chữa khẩn cấp cây cầu bị phá hủy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.