抟饭

抟饭
tuánfàn
đoàn phạn

nặn cơm thành nắm; vo cơm thành nắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nặn cơm thành nắm; vo cơm thành nắm

    • Cô ấy thích vo cơm.

  2. danh từ

    nắm cơm; cơm nắm

    • Anh ấy thích ăn cơm nắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.