抟沙

抟沙
tuánshā
đoàn sa

thiếu đoàn kết; rời rạc như cát (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thiếu đoàn kết; rời rạc như cát (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.