抛掷

抛掷
pāozhì
phao trịch

ném; tung; vứt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ném; tung; vứt

    • Anh ấy ném quả bóng đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.