抗菌

抗菌
kàngjūn
kháng khuẩn

kháng khuẩn; kháng vi khuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kháng khuẩn; kháng vi khuẩn

    • Loại xà phòng này có tác dụng kháng khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.