抗药

抗药
kàngyào
kháng dược

kháng thuốc; kháng dược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng thuốc; kháng dược

    • Loại vi khuẩn này có tính kháng thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.