抗病

抗病
kàngbìng
kháng bệnh

kháng bệnh; chống bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kháng bệnh; chống bệnh

    • Loại cây này có khả năng kháng bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.