抗疫

抗疫
kàng
kháng dịch

kháng dịch; chống dịch bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kháng dịch; chống dịch bệnh

    • Chúng ta cùng nhau chống dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.