抗战

抗战
kàngzhàn
kháng chiến

kháng chiến; chiến tranh chống Nhật (1937–1945)

1 nghĩa#42164
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng chiến; chiến tranh chống Nhật (1937–1945)

    • Cuộc kháng chiến đã thắng lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.